gà pha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thứ gà lai giống: Chỉ một con gà được sinh ra từ việc lai tạo giữa hai giống gà khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trại chăn nuôi đang thử nghiệm nuôi gà pha để tìm ra giống có sức đề kháng tốt hơn.
- Con gà pha này có dáng vẻ khác lạ vì nó là con lai giữa gà ta và gà công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, lai tạo giống vật nuôi. Nó thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm sinh học hơn là một lời khen hay chê về phẩm chất của con vật.
Biến thể và từ gần giống
- Gà lai (n): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ giống gà được tạo ra từ việc lai tạo.
- Gà thuần chủng (n): Từ trái nghĩa, chỉ giống gà thuần, không pha tạp với giống khác.
Từ đồng nghĩa
- Gà lai: Gà được sinh ra từ việc phối giống giữa các giống gà khác nhau.
Lưu ý
- Từ "gà pha" không phải là một từ phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về chăn nuôi hoặc trong giao tiếp của những người trong ngành.
- Không nên nhầm lẫn với các từ có chứa "pha" trong các ngữ cảnh khác (như "pha trà", "pha màu").
- Thứ gà lai giống.