gà pha

Học thuật
Thân thiện
gà pha

Gà pha đang mổ thóc trên sân.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thứ lai giống: Chỉ một con được sinh ra từ việc lai tạo giữa hai giống khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trại chăn nuôi đang thử nghiệm nuôi gà pha để tìm ra giống sức đề kháng tốt hơn.
    • Con gà pha này dáng vẻ khác lạ con lai giữa ta công nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, lai tạo giống vật nuôi. thường mang sắc thái trung tính, mô tả đặc điểm sinh học hơn một lời khen hay chê về phẩm chất của con vật.
Biến thể từ gần giống
  • lai (n): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ giống được tạo ra từ việc lai tạo.
  • thuần chủng (n): Từ trái nghĩa, chỉ giống thuần, không pha tạp với giống khác.
Từ đồng nghĩa
  • lai: được sinh ra từ việc phối giống giữa các giống khác nhau.
Lưu ý
  • Từ "gà pha" không phải một từ phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về chăn nuôi hoặc trong giao tiếp của những người trong ngành.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chứa "pha" trong các ngữ cảnh khác (như "pha trà", "pha màu").
gà pha

Gà pha đang mổ thóc trên sân.

  1. Thứ lai giống.

Từ gần giống